Alexandros Kiziridis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexandros Kiziridis |
| Ngày sinh | 16/09/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hearts |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừZemplín Michalovce | ĐếnHearts | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2024 | TừDebrecen | ĐếnZemplín Michalovce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừMura | ĐếnDebrecen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2024 | TừDebrecen | ĐếnMura | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừZlaté Moravce | ĐếnDebrecen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2020 | TừVolos NFC | ĐếnZlaté Moravce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừIraklis | ĐếnVolos NFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Greece | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Debrecen | VĐQG Hungary | 89 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zemplín Michalovce | VĐQG Slovakia | - | 14 | 4 | 1 | 6 |
| 2024-2025 | Zemplín Michalovce | Cúp Quốc Gia Slovakia | 89 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Debrecen | Europa Conference League | 89 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mura | VĐQG Slovenia | 89 | - | - | - | - |