Alexandru Boiciuc

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexandru Boiciuc |
| Ngày sinh | 21/08/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bihor Oradea, CSM Iaşi, Vejle Boldklub, Moldova |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừConcordia Chiajna | ĐếnBihor Oradea | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2024 | TừCSA Steaua Bucureşti | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2024 | TừTBC | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSCM Gloria Buzau | ĐếnCSA Steaua Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2022 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnSCM Gloria Buzau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừTurris | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2021 | TừLPS HD Clinceni | ĐếnTurris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSheriff | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2019 | TừSfîntul Gheorghe | ĐếnSheriff | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2019 | TừSheriff | ĐếnSfîntul Gheorghe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2018 | TừVejle Boldklub | ĐếnSheriff | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2018 | TừMilsami | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMilsami | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2017 | TừCSM Iaşi | ĐếnMilsami | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Moldova | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Moldova | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Moldova | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Moldova | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Concordia Chiajna | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Concordia Chiajna | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |