Alexis Guendouz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexis Guendouz |
| Ngày sinh | 26/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | MC Alger, Algeria |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/08/2025 | TừPersepolis | ĐếnMC Alger | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2025 | TừPersepolis | ĐếnMC Alger | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày04/08/2025 | TừPersepolis | ĐếnMC Alger | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừCR Belouizdad | ĐếnPersepolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng185,000 € |
| Ngày13/07/2022 | TừUSM Alger | ĐếnCR Belouizdad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2020 | TừSaint-Étienne | ĐếnUSM Alger | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừPau | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừSaint-Étienne | ĐếnPau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPau | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2018 | TừSaint-Étienne | ĐếnPau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | MC Alger | VĐQG Algeria | - | - | - | - | 2 |
| 2026 | Algeria | Vòng Loại WC Châu Phi | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Persepolis | Cúp Quốc Gia Iran | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Persepolis | VĐQG Iran | - | - | - | - | 7 |
| 2024-2025 | Persepolis | C1 Châu Á | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Persepolis | Cúp Quốc Gia Iran | 1 | - | - | - | - |