Alexis Hernán Blanco

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexis Hernán Blanco |
| Ngày sinh | 06/06/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlético Rafaela, Ferro Carril Oeste LP |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2024 | TừDeportivo Armenio | ĐếnFerro Carril Oeste LP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2024 | TừAgropecuario Argentino | ĐếnDeportivo Armenio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2023 | TừTBC | ĐếnAgropecuario Argentino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừUTC Cajamarca | ĐếnSport Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừDeportivo Táchira | ĐếnUTC Cajamarca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừBlooming | ĐếnDeportivo Táchira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừVenados | ĐếnBlooming | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGimnasia Jujuy | ĐếnVenados | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2017 | TừCDJU Gualeguaychu | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAlvarado | ĐếnCDJU Gualeguaychu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừFerro Carril Oeste LP | ĐếnAlvarado | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSantiago Morning | ĐếnFerro Carril Oeste LP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừIndependiente | ĐếnSantiago Morning | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2012 | TừAcassuso | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừIndependiente | ĐếnAcassuso | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừPlatense | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừIndependiente | ĐếnPlatense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừSan Martín de Tucumán | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừIndependiente | ĐếnSan Martín de Tucumán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2010 | TừLa Serena | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừIndependiente | ĐếnLa Serena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừIndependiente | ĐếnAtlético Rafaela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2009 | TừSportivo Italiano | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừIndependiente | ĐếnSportivo Italiano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừAtlético Rafaela | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Ferro Carril Oeste LP | Torneo Federal A Argentina | - | - | - | - | - |
| 2023 | Agropecuario Argentino | Primera B Nacional Argentina | 20 | - | - | - | - |
| 2022 | Sport Boys | VĐQG Peru | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Sport Boys | Copa Sudamericana | 9 | - | - | - | - |
| 2021 | UTC Cajamarca | VĐQG Peru | 19 | - | - | - | - |
| 2021 | UTC Cajamarca | Copa Sudamericana | 19 | - | - | - | - |