Alfin Ismail Tuasalamony

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alfin Ismail Tuasalamony |
| Ngày sinh | 13/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PSPS Riau |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừPersibo | ĐếnPSPS Riau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừPersikabo 1973 | ĐếnPersibo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPersela | ĐếnPersikabo 1973 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/11/2023 | TừPersikabo 1973 | ĐếnPersela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừRANS Nusantara | ĐếnPersikabo 1973 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/12/2021 | TừMadura United | ĐếnRANS Nusantara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừArema | ĐếnMadura United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừMadura United | ĐếnArema | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2020 | TừArema | ĐếnMadura United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2018 | TừSriwijaya | ĐếnArema | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừPersikas | ĐếnSriwijaya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2016 | TừBorneo | ĐếnPersikas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2016 | TừPersija | ĐếnBorneo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừPersikas | ĐếnPersija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Persibo | Hạng 2 Indonesia | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Persikabo 1973 | VĐQG Indonesia | 25 | - | - | - | - |
| 2023 | RANS Nusantara | VĐQG Indonesia | 90 | - | - | - | - |
| 2023 | Persikabo 1973 | VĐQG Indonesia | 15 | - | - | - | - |
| 2022 | Madura United | VĐQG Indonesia | 15 | - | - | - | - |
| 2021 | Madura United | VĐQG Indonesia | 15 | - | - | - | - |