Alfons Sampsted
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alfons Sampsted |
| Ngày sinh | 06/04/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Go Ahead Eagles, Iceland |
| Hợp đồng | 24/01/2026 - |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/01/2026 | TừBirmingham City | ĐếnGo Ahead Eagles | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừFC Twente | ĐếnBirmingham City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừBirmingham City | ĐếnFC Twente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2024 | TừFC Twente | ĐếnBirmingham City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừBodø / Glimt | ĐếnFC Twente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2020 | TừNorrköping | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừBreidablik | ĐếnNorrköping | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừNorrköping | ĐếnBreidablik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừSylvia | ĐếnNorrköping | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừNorrköping | ĐếnSylvia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừLandskrona | ĐếnNorrköping | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừNorrköping | ĐếnLandskrona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2017 | TừBreidablik | ĐếnNorrköping | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2015 | TừThór | ĐếnBreidablik | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2015 | TừBreidablik | ĐếnThór | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Iceland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Birmingham City | FA Cup Anh | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Birmingham City | Hạng Hai Anh | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Birmingham City | EFL Trophy Anh | 23 | - | - | - | - |