Alfonso Artabe Meca

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alfonso Artabe Meca |
| Ngày sinh | 18/08/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Manacor |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/09/2022 | TừStripfing | ĐếnManacor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừZemplín Michalovce | ĐếnStripfing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2021 | TừCovadonga | ĐếnZemplín Michalovce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2020 | TừDoxa | ĐếnCovadonga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừTBC | ĐếnDoxa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừErmis | ĐếnVoluntari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừTBC | ĐếnErmis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừTBC | ĐếnErmis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2015 | TừAtlético Baleares | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừPrat | ĐếnAtlético Baleares | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừReal Oviedo II | ĐếnManacor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Manacor | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Zemplín Michalovce | VĐQG Slovakia | 6 | - | - | - | - |