Alfreð Finnbogason

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alfreð Finnbogason |
| Ngày sinh | 01/02/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Breidablik, KAS Eupen, Iceland |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừTBC | ĐếnAugnablik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2023 | TừLyngby Boldklub | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừFC Augsburg | ĐếnLyngby Boldklub | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừReal Sociedad | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừFC Augsburg | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừReal Sociedad | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừReal Sociedad | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày02/07/2014 | TừSC Heerenveen | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày16/10/2007 | TừAugnablik | ĐếnBreidablik | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2007 | TừBreidablik | ĐếnAugnablik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | KAS Eupen | Hạng Hai Bỉ | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KAS Eupen | VĐQG Bỉ | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lyngby Boldklub | VĐQG Đan Mạch | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KAS Eupen | Cúp Quốc Gia Bỉ | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Iceland | Vòng Loại Euro | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Iceland | UEFA Nations League | 11 | - | - | - | - |