Alfredo Donnarumma
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alfredo Donnarumma |
| Ngày sinh | 30/11/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lumezzane, Ternana |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/08/2025 | TừTernana | ĐếnLumezzane | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừCatanzaro | ĐếnTernana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2023 | TừTernana | ĐếnCatanzaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBrescia | ĐếnTernana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừTernana | ĐếnBrescia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừBrescia | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2018 | TừEmpoli | ĐếnBrescia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày11/07/2017 | TừSalernitana | ĐếnEmpoli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừTeramo | ĐếnSalernitana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2015 | TừPescara | ĐếnTeramo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừTeramo | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2014 | TừPescara | ĐếnTeramo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừCittadella | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừCatania | ĐếnCittadella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừComo | ĐếnCatania | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2012 | TừCatania | ĐếnComo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừGubbio | ĐếnCatania | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ternana | Serie C: Girone B Ý | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Catanzaro | Hạng Hai Ý | 99 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ternana | Hạng Hai Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ternana | Cúp Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ternana | Hạng Hai Ý | 99 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ternana | Cúp Ý | 99 | - | - | - | - |