Alfredo Horacio Stephens Francis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alfredo Horacio Stephens Francis |
| Ngày sinh | 25/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shimizu S-Pulse, Panama |
| Số áo | 16 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2023 | TừAcademia Puerto Cabello | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/06/2022 | Từ9 de Octubre | ĐếnAcademia Puerto Cabello | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừAragua | Đến9 de Octubre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2021 | TừIndependiente | ĐếnAragua | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2020 | TừDeportivo Universitario | ĐếnIndependiente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừSanta Clara | ĐếnDeportivo Universitario | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừDeportivo Universitario | ĐếnSanta Clara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừDunajská Streda | ĐếnDeportivo Universitario | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừDeportivo Universitario | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừPlaza Amador | ĐếnDeportivo Universitario | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Shimizu S-Pulse | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Panama | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Kiryat Shmona | Cúp Quốc Gia Israel | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Kiryat Shmona | VĐQG Israel | - | 8 | 2 | - | 3 |