Alhassane Bangoura
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alhassane Bangoura |
| Ngày sinh | 30/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | UE Santa Coloma |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừTBC | ĐếnUE Santa Coloma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2022 | TừTBC | ĐếnPAE Chania | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừLamia | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2022 | TừRayo Vallecano | ĐếnLamia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừEmelec | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/11/2020 | TừRayo Vallecano | ĐếnEmelec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừLugo | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừRayo Vallecano | ĐếnLugo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2019 | TừRayo Vallecano | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAlmería | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừRayo Vallecano | ĐếnAlmería | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừReims | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừRayo Vallecano | ĐếnReims | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừGranada | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừRayo Vallecano | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UE Santa Coloma | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UE Santa Coloma | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UE Santa Coloma | Europa League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UE Santa Coloma | VĐQG Andorra | - | - | - | - | - |
| 2024 | Guinea | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | PAE Chania | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 19 | - | - | - | - |