Ali Faraj Al Zubaidi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ali Faraj Al Zubaidi |
| Ngày sinh | 04/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Ula |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/08/2024 | TừAl Fateh | ĐếnAl Ula | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2022 | TừAl-Fayha | ĐếnAl Fateh | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAl-Wehda | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAl Ahli | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAl-Wehda | ĐếnAl Ahli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừAl Ahli | ĐếnAl-Wehda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2020 | TừAl-Wehda | ĐếnAl Ahli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừAl Ahli | ĐếnAl-Wehda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2019 | TừAl Ahli | ĐếnAl-Wehda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAl Raed | ĐếnAl Ahli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAl Raed | ĐếnAl Ahli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAl Ahli | ĐếnAl Raed | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2015 | TừAl Ettifaq | ĐếnAl Ahli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừAl Ahli | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2013 | TừAl Ettifaq | ĐếnAl Ahli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAl Ettifaq | ĐếnAl Ahli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Ula | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | 1 | - | 2 |
| 2023-2024 | Al Fateh | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Fateh | VĐQG Ả Rập Saudi | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al Fateh | VĐQG Ả Rập Saudi | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al Fateh | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 27 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Al-Fayha | VĐQG Ả Rập Saudi | 17 | - | - | - | - |