Alie Sesay

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alie Sesay |
| Ngày sinh | 02/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Morecambe, Barnet, Sierra Leone |
| Số áo | 4 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/08/2025 | TừĐông Á Thanh Hoá | ĐếnMorecambe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2024 | TừSanna Khanh Hoa | ĐếnĐông Á Thanh Hoá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2023 | TừKelantan Red Warrior | ĐếnSanna Khanh Hoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2023 | TừLee Man FC | ĐếnKelantan Red Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừPSIS Semarang | ĐếnLee Man FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2022 | TừPersebaya Surabaya | ĐếnPSIS Semarang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/06/2021 | TừSebail | ĐếnPersebaya Surabaya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừZira | ĐếnSebail | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừArda | ĐếnZira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừPAE Chania | ĐếnArda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừLeicester City | ĐếnBarnet | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/11/2015 | TừCambridge United | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/10/2015 | TừLeicester City | ĐếnCambridge United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừColchester United | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2014 | TừLeicester City | ĐếnColchester United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừLeicester U18 | ĐếnLeicester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sierra Leone | Vòng Loại WC Châu Phi | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Sierra Leone | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sanna Khanh Hoa | VĐQG Việt Nam | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | PSIS Semarang | VĐQG Indonesia | 4 | - | - | - | - |
| 2022 | Lee Man FC | Cúp Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2022 | Persebaya Surabaya | VĐQG Indonesia | 4 | - | - | - | - |