Aliou Badara Balde
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aliou Badara Balde |
| Ngày sinh | 12/12/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | St. Gallen, Nice, Guinea |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừSt. Gallen | ĐếnNice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2025 | TừNice | ĐếnSt. Gallen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừLausanne Sport | ĐếnNice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2025 | TừNice | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnNice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2024 | TừNice | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừLausanne Sport | ĐếnNice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày31/01/2023 | TừFeyenoord U21 | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừFC Dordrecht | ĐếnFeyenoord U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừFeyenoord U21 | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừFeyenoord | ĐếnFeyenoord U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSK Beveren | ĐếnFeyenoord | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừFeyenoord | ĐếnSK Beveren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | St. Gallen | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | - | 4 | 1 | - | - |
| 2026 | Guinea | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lausanne Sport | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lausanne Sport | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | VfL Bochum 1848 | VĐQG Đức | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Guinea U23 | Olympic Nam | 7 | - | - | - | - |