Aliou Badji
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aliou Badji |
| Ngày sinh | 10/10/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sivasspor |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/07/2025 | TừRed Star | ĐếnSivasspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2024 | TừBordeaux | ĐếnRed Star | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừGaziantep F.K. | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừBordeaux | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừAmiens SC | ĐếnBordeaux | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừBordeaux | ĐếnAmiens SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừAmiens SC | ĐếnBordeaux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAl Ahly | ĐếnAmiens SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừAmiens SC | ĐếnAl Ahly | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2021 | TừAl Ahly | ĐếnAmiens SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừAnkaragücü | ĐếnAl Ahly | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừAl Ahly | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày16/01/2020 | TừSK Rapid | ĐếnAl Ahly | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày06/02/2019 | TừDjurgården | ĐếnSK Rapid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Red Star | Cúp Quốc Gia Pháp | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Red Star | Hạng Hai Pháp | - | 7 | 3 | - | 6 |
| 2024-2025 | Bordeaux | Hạng Hai Pháp | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gaziantep F.K. | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bordeaux | Cúp Quốc Gia Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Red Star | Cúp Quốc Gia Pháp | 21 | - | - | - | - |