Aliou Dembélé

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aliou Dembélé |
| Ngày sinh | 01/02/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Excelsior Virton, Bourg-en-Bresse |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừAndrézieux | ĐếnExcelsior Virton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừCholet | ĐếnAndrézieux | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừStade Briochin | ĐếnBourg-en-Bresse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừLaval | ĐếnStade Briochin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2019 | TừAjaccio | ĐếnLaval | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừNiort | ĐếnAjaccio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBourg-en-Bresse | ĐếnNiort | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBoulogne | ĐếnBourg-en-Bresse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừGazélec Ajaccio | ĐếnBoulogne | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừÉpinal | ĐếnGazélec Ajaccio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừRacing Colombes 92 | ĐếnÉpinal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừOlympique St Quentin | ĐếnRacing Colombes 92 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Cholet | National Pháp | 39 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bourg-en-Bresse | National Pháp | 6 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Stade Briochin | National Pháp | 8 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Bourg-en-Bresse | National Pháp | 2 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Bourg-en-Bresse | Cúp Quốc Gia Pháp | 2 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Laval | National Pháp | 12 | - | - | - | - |