Alioune Ndour
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alioune Ndour |
| Ngày sinh | 03/03/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dibba Al Hisn, Vyškov |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/02/2025 | TừEstrela Amadora | ĐếnDibba Al Hisn | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừZorya Luhansk | ĐếnEstrela Amadora | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừEstrela Amadora | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2023 | TừBelenenses | ĐếnEstrela Amadora | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừChâteauroux | ĐếnBelenenses | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2022 | TừBelenenses | ĐếnChâteauroux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2020 | TừLoudoun United | ĐếnVyškov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừVyškov | ĐếnLoudoun United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừLoudoun United | ĐếnVyškov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2019 | TừVyškov | ĐếnLoudoun United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dibba Al Hisn | Hạng Hai UAE | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Zorya Luhansk | VĐQG Ukraine | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dibba Al Hisn | VĐQG UAE | - | 2 | 1 | 1 | 2 |
| 2024-2025 | Zorya Luhansk | Cúp Quốc Gia Ukraine | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dibba Al Hisn | Cúp Vùng Vịnh UAE | 45 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zorya Luhansk | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |