Alireza Haghighi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alireza Haghighi |
| Ngày sinh | 02/05/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sanat Naft, Havadar |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/08/2025 | TừKheybar Khorramabad | ĐếnSanat Naft | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2025 | TừTBC | ĐếnKheybar Khorramabad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừNassaji Mazandaran | ĐếnHavadar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừGol Gohar | ĐếnNassaji Mazandaran | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừNassaji Mazandaran | ĐếnGol Gohar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/10/2019 | TừTBC | ĐếnNassaji Mazandaran | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2018 | TừAFC Eskilstuna | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2017 | TừTBC | ĐếnAFC Eskilstuna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2016 | TừRubin Kazan | ĐếnMarítimo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPenafiel | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2014 | TừRubin Kazan | ĐếnPenafiel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừSporting Covilhã | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2014 | TừRubin Kazan | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/12/2013 | TừPersepolis | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2013 | TừRubin Kazan | ĐếnPersepolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừPersepolis | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng950,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kheybar Khorramabad | Cúp Quốc Gia Iran | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kheybar Khorramabad | VĐQG Iran | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Havadar | VĐQG Iran | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Havadar | Cúp Quốc Gia Iran | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Nassaji Mazandaran | VĐQG Iran | 1 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Nassaji Mazandaran | VĐQG Iran | 1 | - | - | - | - |