Alisson Pelegrini Safira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alisson Pelegrini Safira |
| Ngày sinh | 17/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Juventude |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừSanta Clara | ĐếnJuventude | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừCuiabá | ĐếnSanta Clara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnSanta Clara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/06/2025 | TừSanta Clara | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/06/2025 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnSanta Clara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừSanta Clara | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừVitória SC | ĐếnSanta Clara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừBelenenses | ĐếnVitória SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày31/08/2021 | TừLondrina | ĐếnBelenenses | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày31/01/2021 | TừCRB | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừLondrina | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừPonte Preta | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừLondrina | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừCSA | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2019 | TừLondrina | ĐếnCSA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/04/2018 | TừNovorizontino | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừLondrina | ĐếnNovorizontino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừYpiranga Erechim | ĐếnLondrina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừLondrina | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Juventude | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Universitatea Craiova | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Santa Clara | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Universitatea Craiova | VĐQG Romania | - | 1 | 3 | 1 | 4 |
| 2024-2025 | Santa Clara | VĐQG Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Universitatea Craiova | Cúp Quốc Gia Romania | 9 | - | - | - | - |