Allan Saint-Maximin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Allan Saint-Maximin |
| Ngày sinh | 12/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lens |
| Số áo | 97 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừAmérica | ĐếnLens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2025 | TừAl Ahli | ĐếnAmérica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,300,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừFenerbahçe | ĐếnAl Ahli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừAl Ahli | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày30/07/2023 | TừNewcastle United | ĐếnAl Ahli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng27,200,000 € |
| Ngày02/08/2019 | TừNice | ĐếnNewcastle United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng18,000,000 € |
| Ngày07/08/2017 | TừMonaco | ĐếnNice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừBastia | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2016 | TừMonaco | ĐếnBastia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừHannover 96 | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2015 | TừMonaco | ĐếnHannover 96 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2015 | TừSaint-Étienne | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừSaint-Etienne U19 | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Lens | Cúp Quốc Gia Pháp | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Lens | VĐQG Pháp | - | 3 | 3 | - | - |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 97 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | C1 Châu Âu | 97 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | Europa League | 97 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 97 | - | - | - | - |