Álvaro José Jiménez Guerrero

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Álvaro José Jiménez Guerrero |
| Ngày sinh | 19/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tarazona, Cádiz |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/07/2025 | TừTBC | ĐếnTarazona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2024 | TừTBC | ĐếnIraklis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừTenerife | ĐếnCádiz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừCádiz | ĐếnTenerife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừTractor Sazi | ĐếnCádiz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừCádiz | ĐếnTractor Sazi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừLas Palmas | ĐếnCádiz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừCádiz | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừUD Ibiza | ĐếnCádiz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2022 | TừCádiz | ĐếnUD Ibiza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2020 | TừAlbacete | ĐếnCádiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừGetafe | ĐếnAlbacete | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừAlbacete | ĐếnGetafe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2019 | TừGetafe | ĐếnAlbacete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSporting Gijón | ĐếnGetafe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2018 | TừGetafe | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừReal Madrid II | ĐếnGetafe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừGetafe | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2016 | TừReal Madrid II | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Iraklis 1908 | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Iraklis 1908 | Hạng Nhất Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tenerife | Hạng Hai Tây Ban Nha | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tractor Sazi | VĐQG Iran | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tractor Sazi | C1 Châu Á | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cádiz | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |