Álvaro Vadillo Cifuentes

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Álvaro Vadillo Cifuentes |
| Ngày sinh | 12/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Racing Ferrol |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2023 | TừEspanyol | ĐếnRacing Ferrol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSD Eibar | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừEspanyol | ĐếnSD Eibar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừMálaga | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừEspanyol | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừCelta de Vigo | ĐếnEspanyol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừEspanyol | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừCelta de Vigo | ĐếnEspanyol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2020 | TừGranada | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừHuesca | ĐếnGranada | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2016 | TừReal Betis | ĐếnHuesca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2013 | TừReal Betis II | ĐếnReal Betis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Racing Ferrol | Hạng Hai Tây Ban Nha | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Racing Ferrol | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | SD Eibar | Hạng Hai Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Espanyol | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Racing Ferrol | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 14 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Málaga | Hạng Hai Tây Ban Nha | 18 | - | - | - | - |