Alvin Fortes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alvin Fortes |
| Ngày sinh | 25/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Selangor, Cape Verde Islands |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/02/2024 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnSelangor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừNongbua Pitchaya FC | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2022 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnNongbua Pitchaya FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừTBC | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2021 | TừKaisar | ĐếnOKMK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừDila | ĐếnKaisar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTBC | ĐếnDila | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừZbrojovka Brno | ĐếnDila | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừVitesse U21 | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừTBC | ĐếnVitesse U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2016 | TừTOP Oss | ĐếnBoluspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừTBC | ĐếnTOP Oss | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừRKC Waalwijk | ĐếnVitesse U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừTBC | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Selangor | ASEAN Club Championship | - | 1 | - | 1 | 2 |
| 2024-2025 | Selangor | Cúp Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Selangor | Cúp Malaysia | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Selangor | FA Cup Malaysia | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Ratchaburi Mitrphol FC | Cúp FA Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Ratchaburi Mitrphol FC | VĐQG Thái Lan | 11 | - | - | - | - |