Aly Cissokho
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aly Cissokho |
| Ngày sinh | 15/09/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Antalyaspor, Lamphun Warrior |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừSCG Muangthong United | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2024 | TừLamphun Warrior | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừYeni Malatyaspor | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừAston Villa | ĐếnYeni Malatyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2017 | TừAston Villa | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừPorto | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2015 | TừAston Villa | ĐếnPorto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2014 | TừValencia | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừLiverpool | ĐếnValencia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2013 | TừValencia | ĐếnLiverpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày24/08/2012 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnValencia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày24/07/2009 | TừPorto | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng16,200,000 € |
| Ngày12/01/2009 | TừVitória FC | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2008 | TừGueugnon | ĐếnVitória FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | SCG Muangthong United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | SCG Muangthong United | Cúp FA Thái Lan | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SCG Muangthong United | Cúp Châu Á | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | SCG Muangthong United | VĐQG Thái Lan | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Lamphun Warrior | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | SCG Muangthong United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 22 | - | - | - | - |