Amadou Bakayoko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amadou Bakayoko |
| Ngày sinh | 01/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Consadole Sapporo, Sierra Leone |
| Hợp đồng | 28/07/2024 - 30/06/2026 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/07/2024 | TừForest Green Rovers | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừDundee | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừForest Green Rovers | ĐếnDundee | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừBolton Wanderers | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừCoventry City | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừWalsall | ĐếnCoventry City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2015 | TừAFC Telford United | ĐếnWalsall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2015 | TừWalsall | ĐếnAFC Telford United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2015 | TừSouthport | ĐếnWalsall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/10/2014 | TừWalsall | ĐếnSouthport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sierra Leone | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Consadole Sapporo | Hạng Hai Nhật Bản | - | 3 | 1 | - | 3 |
| 2025 | Consadole Sapporo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2026 | Sierra Leone | Vòng Loại WC Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Consadole Sapporo | Cúp Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Sierra Leone | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |