Amadou Dia Ndiaye
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amadou Dia Ndiaye |
| Ngày sinh | 02/01/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stade Tunisien |
| Số áo | 80 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/08/2025 | TừUTS Rabat | ĐếnStade Tunisien | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừNeuchâtel Xamax | ĐếnUTS Rabat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừMetz | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừLe Mans | ĐếnMetz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừMetz | ĐếnLe Mans | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừRFC Seraing | ĐếnMetz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừMetz | ĐếnRFC Seraing | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừSochaux | ĐếnMetz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2020 | TừMetz | ĐếnSochaux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGeneration Foot | ĐếnMetz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UTS Rabat | Cúp Quốc Gia Morocco | 80 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UTS Rabat | CAF Confederations Cup | 80 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UTS Rabat | VĐQG Morocco | 80 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UTS Rabat | Cúp Quốc Gia Morocco | 80 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UTS Rabat | VĐQG Morocco | 80 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neuchâtel Xamax | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 99 | - | - | - | - |