Amato Ciciretti
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amato Ciciretti |
| Ngày sinh | 31/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Latina, Roma U20, Benevento |
| Hợp đồng | 04/01/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/01/2025 | TừTBC | ĐếnLatina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/10/2024 | TừTBC | ĐếnOspitaletto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2023 | TừPordenone | ĐếnBenevento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAscoli | ĐếnPordenone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừPordenone | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừComo | ĐếnPordenone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừPordenone | ĐếnComo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừNapoli | ĐếnPordenone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừEmpoli | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừNapoli | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAscoli | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừNapoli | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2019 | TừParma | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2018 | TừNapoli | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBenevento | ĐếnNapoli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừParma | ĐếnBenevento | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừBenevento | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng280,000 € |
| Ngày24/07/2015 | TừRoma | ĐếnBenevento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừACR Messina | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừRoma | ĐếnACR Messina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừPistoiese | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2014 | TừRoma | ĐếnPistoiese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừCarrarese | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2012 | TừRoma U20 | ĐếnCarrarese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Latina | Serie C: Girone C Ý | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Benevento | Serie C: Girone C Ý | 99 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ascoli | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ascoli | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pordenone | Serie C: Girone A Ý | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Pordenone | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |