Amaury Gabriel Escoto Ruiz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amaury Gabriel Escoto Ruiz |
| Ngày sinh | 30/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tepatitlán de Morelos |
| Số áo | 35 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừJuárez | ĐếnTepatitlán de Morelos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừEl Paso Locomotive | ĐếnJuárez | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2024 | TừJuárez | ĐếnEl Paso Locomotive | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừCelaya | ĐếnJuárez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2023 | TừPuebla | ĐếnCelaya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừDorados | ĐếnPuebla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừQuerétaro | ĐếnDorados | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừDorados | ĐếnQuerétaro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừQuerétaro | ĐếnDorados | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừToluca | ĐếnQuerétaro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừQuerétaro | ĐếnToluca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừTigres UANL | ĐếnQuerétaro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừQuerétaro | ĐếnTigres UANL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Tepatitlán de Morelos | Hạng Hai Mexico | - | 9 | 1 | - | 6 |
| 2024-2025 | Tepatitlán de Morelos | Hạng Hai Mexico | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | El Paso Locomotive | USL Championship Mỹ | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Juárez | Leagues Cup | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Juárez | VĐQG Mexico | 35 | - | - | - | - |
| 2023 | Juárez | Leagues Cup | 35 | - | - | - | - |