Amin Younes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amin Younes |
| Ngày sinh | 06/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Schalke 04 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừTBC | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFC Utrecht | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừAl Ettifaq | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2022 | TừNapoli | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/10/2020 | TừNapoli | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừAjax | ĐếnNapoli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2015 | TừBorussia Mönchengladbach | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừKaiserslautern | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2014 | TừBorussia Mönchengladbach | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừBorussia Mönchengladbach II | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2011 | TừBorussia Mönchengladbach U19 | ĐếnBorussia Mönchengladbach II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Schalke 04 | Cúp Đức | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Schalke 04 | Hạng Hai Đức | - | 2 | 1 | - | 2 |
| 2022-2023 | FC Utrecht | VĐQG Hà Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Utrecht | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Al Ettifaq | VĐQG Ả Rập Saudi | 20 | - | - | - | - |
| 2022 | Germany | Vòng Loại WC Châu Âu | 11 | - | - | - | - |