Amir Abrashi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amir Abrashi |
| Ngày sinh | 27/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grasshopper, Albania |
| Hợp đồng | 01/07/2021 - 30/06/2026 |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2021 | TừSC Freiburg | ĐếnGrasshopper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừBasel | ĐếnSC Freiburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2021 | TừSC Freiburg | ĐếnBasel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừGrasshopper | ĐếnSC Freiburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừWinterthur | ĐếnGrasshopper | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừGrasshopper | ĐếnWinterthur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừWinterthur | ĐếnGrasshopper | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Albania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Grasshopper | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Grasshopper | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | - | - | 1 | 8 |
| 2024 | Albania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Grasshopper | Giao Hữu CLB | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Albania | EURO | - | - | - | - | - |