Amir Agayev

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amir Agayev |
| Ngày sinh | 10/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | MS Dimona |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/10/2024 | TừHapoel Umm al-Fahm | ĐếnMS Dimona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2024 | TừSektzia Nes Tziona | ĐếnHapoel Umm al-Fahm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2023 | TừBnei Yehuda | ĐếnSektzia Nes Tziona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2022 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2022 | TừAshdod | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừAtromitos | ĐếnAshdod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2020 | TừSumqayıt | ĐếnAtromitos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnSumqayıt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBnei Yehuda | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2017 | TừOmonia Nicosia | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBnei Yehuda | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | MS Dimona | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Umm al-Fahm | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sektzia Nes Tziona | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sektzia Nes Tziona | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ashdod | Cúp Quốc Gia Israel | 18 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ashdod | VĐQG Israel | 18 | - | - | - | - |