Amir Al-Ammari
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amir Al-Ammari |
| Ngày sinh | 27/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cracovia Kraków, Iraq |
| Hợp đồng | 17/07/2024 - 30/06/2027 |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2024 | TừHalmstad | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừIFK Göteborg | ĐếnHalmstad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2023 | TừHalmstad | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2023 | TừIFK Göteborg | ĐếnHalmstad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2022 | TừMjällby | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2022 | TừIFK Göteborg | ĐếnMjällby | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2022 | TừHalmstad | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày14/02/2021 | TừJönköpings Södra | ĐếnHalmstad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừHusqvarna | ĐếnJönköpings Södra | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2017 | TừTBC | ĐếnHusqvarna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Iraq | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Cracovia Kraków | VĐQG Ba Lan | - | 1 | 4 | 1 | 3 |
| 2026 | Iraq | Vòng Loại WC Châu Á | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cracovia Kraków | VĐQG Ba Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cracovia Kraków | Cúp Ba Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Iraq | Giao Hữu Quốc Tế | 16 | - | - | - | - |