Amir Bilali

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amir Bilali |
| Ngày sinh | 15/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chindia Târgovişte |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừSebail | ĐếnChindia Târgovişte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2024 | TừGostivar | ĐếnSebail | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2023 | TừSutjeska | ĐếnGostivar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừAkzhayik | ĐếnSutjeska | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2022 | TừMezőkövesd-Zsóry | ĐếnAkzhayik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừLPS HD Clinceni | ĐếnMezőkövesd-Zsóry | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừPartizani Tirana | ĐếnLPS HD Clinceni | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừShkupi | ĐếnPartizani Tirana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừTeuta Durrës | ĐếnShkupi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừRabotnicki | ĐếnTeuta Durrës | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừBylis Ballsh | ĐếnRabotnicki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừCelje | ĐếnBylis Ballsh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừCremonese U20 | ĐếnCelje | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừLazio U20 | ĐếnCremonese U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừCremonese U20 | ĐếnLazio U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sebail | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sebail | VĐQG Azerbaijan | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sebail | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sebail | VĐQG Azerbaijan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gostivar | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sutjeska | Europa Conference League | - | - | - | - | - |