Amir Rrahmani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amir Rrahmani |
| Ngày sinh | 24/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Napoli |
| Hợp đồng | - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/08/2020 | TừHellas Verona | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừNapoli | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2020 | TừNapoli | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2020 | TừHellas Verona | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng14,200,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừDinamo Zagreb | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,100,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừDinamo Zagreb | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2016 | TừSplit | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày03/07/2015 | TừPartizani Tirana | ĐếnSplit | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2013 | TừDrenica | ĐếnPartizani Tirana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Napoli | VĐQG Ý | - | 2 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Kosovo | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Kosovo | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kosovo | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Napoli | VĐQG Ý | - | 2 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Napoli | Cúp Ý | 13 | - | - | - | - |