Amir Sayoud
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amir Sayoud |
| Ngày sinh | 30/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Hazm, Algeria |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/08/2025 | TừAl Raed | ĐếnAl Hazm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2023 | TừAl Tai | ĐếnAl Raed | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừCR Belouizdad | ĐếnAl Tai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày02/01/2019 | TừUSM Alger | ĐếnCR Belouizdad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng65,000 € |
| Ngày15/01/2014 | TừBeroe | ĐếnCS Sfaxien | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2013 | TừTBC | ĐếnBeroe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừMC Alger | ĐếnAl Ahly | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2012 | TừAl Ahly | ĐếnMC Alger | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừIsmaily | ĐếnAl Ahly | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2011 | TừAl Ahly | ĐếnIsmaily | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừAl Arabi SC | ĐếnAl Ahly | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2010 | TừAl Ahly | ĐếnAl Arabi SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừAl Raed | ĐếnAl Hazm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Hazm | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 3 | 3 | - | 3 |
| 2024-2025 | Al Raed | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Raed | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 8 | 7 | - | 5 |
| 2023-2024 | Al Raed | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Raed | VĐQG Ả Rập Saudi | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al Tai | VĐQG Ả Rập Saudi | 10 | - | - | - | - |