Amit Cohen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amit Cohen |
| Ngày sinh | 21/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Netanya |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2025 | TừBnei Yehuda | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừMaccabi Kabilio Jaffa | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2023 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnMaccabi Kabilio Jaffa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2022 | TừBnei Yehuda | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừBnei Yehuda | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHapoel Ra'anana | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng75,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừBnei Yehuda | ĐếnHapoel Ra'anana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừHapoel Ra'anana | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừHapoel Hadera | ĐếnHapoel Ra'anana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2018 | TừHapoel Ra'anana | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Kabilio Jaffa | Cúp Quốc Gia Israel | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bnei Yehuda | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Beitar Jerusalem | Cúp Quốc Gia Israel | 28 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Beitar Jerusalem | VĐQG Israel | 28 | - | - | - | - |