Amor Layouni
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amor Layouni |
| Ngày sinh | 03/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Häcken, Tunisia |
| Số áo | 24 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2023 | TừVålerenga | ĐếnHäcken | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừWestern Sydney Wanderers | ĐếnVålerenga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2023 | TừVålerenga | ĐếnWestern Sydney Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừPyramids FC | ĐếnVålerenga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2019 | TừBodø / Glimt | ĐếnPyramids FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày21/07/2017 | TừElverum | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2017 | TừDegerfors | ĐếnElverum | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừBrage | ĐếnDegerfors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Häcken | VĐQG Thuỵ Điển | - | 1 | 4 | - | 2 |
| 2026 | Tunisia | Vòng Loại WC Châu Phi | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Häcken | VĐQG Thuỵ Điển | - | 3 | 3 | - | 2 |
| 2024-2025 | Häcken | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Häcken | Europa Conference League | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CS Sfaxien | VĐQG Tunisia | 80 | - | - | - | - |