Amr Medhat Warda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amr Medhat Warda |
| Ngày sinh | 17/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Iraklis |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/01/2026 | TừLarissa | ĐếnIraklis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2025 | TừAtromitos | ĐếnLarissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừPanserraikos | ĐếnAtromitos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừPharco | ĐếnPanserraikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2023 | TừDoxa | ĐếnPharco | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2023 | TừRaja Casablanca | ĐếnDoxa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2023 | TừApollon | ĐếnRaja Casablanca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAnorthosis | ĐếnApollon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng120,000 € |
| Ngày31/08/2021 | TừPAOK | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừVolos NFC | ĐếnPAOK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2020 | TừPAOK | ĐếnVolos NFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừLarissa | ĐếnPAOK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2019 | TừPAOK | ĐếnLarissa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAtromitos | ĐếnPAOK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừPAOK | ĐếnAtromitos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAtromitos | ĐếnPAOK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2017 | TừPAOK | ĐếnAtromitos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừPanaitolikos | ĐếnPAOK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Larissa | VĐQG Hy Lạp | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Atromitos | VĐQG Hy Lạp | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Atromitos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pharco | VĐQG Ai Cập | 74 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Atromitos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Panserraikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 7 | - | - | - | - |