Anastasios Bakasetas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anastasios Bakasetas |
| Ngày sinh | 28/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Panathinaikos |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2024 | TừTrabzonspor | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2021 | TừAlanyaspor | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừAEK Athens | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừPanionios | ĐếnAEK Athens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày27/01/2015 | TừAsteras Tripolis | ĐếnPanionios | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừAris | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2014 | TừAsteras Tripolis | ĐếnAris | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Greece | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Greece | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | VĐQG Hy Lạp | - | 1 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa League | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 11 | - | - | - | - |