Anastasios Donis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anastasios Donis |
| Ngày sinh | 29/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aris |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừAPOEL | ĐếnAris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừReims | ĐếnAPOEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAPOEL | ĐếnReims | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừReims | ĐếnAPOEL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừVVV-Venlo | ĐếnReims | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừReims | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừVfB Stuttgart | ĐếnReims | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừReims | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừVfB Stuttgart | ĐếnReims | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừJuventus | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừNice | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừJuventus | ĐếnNice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừLugano | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2015 | TừJuventus | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSassuolo | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừJuventus | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừJuventus U20 | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | APOEL | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | Europa Conference League | - | 2 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | APOEL | Cúp Quốc Gia Síp | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | Europa League | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | VĐQG Síp | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | APOEL | Europa Conference League | 99 | - | - | - | - |