Anders Dreyer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anders Dreyer |
| Ngày sinh | 02/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | San Diego, Denmark |
| Hợp đồng | 31/01/2025 - 31/12/2027 |
| Số áo | 24 |
| Giá trị chuyển nhượng | 5,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừAnderlecht | ĐếnSan Diego | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,500,000 € |
| Ngày15/01/2023 | TừFC Midtjylland | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,200,000 € |
| Ngày06/07/2022 | TừRubin Kazan | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừFC Midtjylland | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2022 | TừRubin Kazan | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2021 | TừFC Midtjylland | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày06/01/2020 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày05/01/2020 | TừSC Heerenveen | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2019 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnSC Heerenveen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừSt. Mirren | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2019 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừEsbjerg | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | San Diego | Giải nhà nghề Mỹ | - | 6 | 7 | - | - |
| 2024-2025 | Denmark | UEFA Nations League | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | San Diego | Giải nhà nghề Mỹ | - | 5 | 5 | - | - |
| 2025 | San Diego | Leagues Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Anderlecht | VĐQG Bỉ | 36 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Anderlecht | Europa League | 36 | - | - | - | - |