Anders Gundersen

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anders Gundersen |
| Ngày sinh | 10/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nardo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/08/2022 | TừSkeid | ĐếnNardo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừMoss | ĐếnSkeid | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừSandefjord | ĐếnStrømsgodset | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2015 | TừStrømsgodset | ĐếnSandefjord | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2013 | TừPors Grenland | ĐếnStrømsgodset | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Skeid | Cúp Quốc Gia Na Uy | 12 | - | - | - | - |
| 2022 | Skeid | Hạng Hai Na Uy | 12 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Skeid | Cúp Quốc Gia Na Uy | - | - | - | - | - |