Anders K. Jacobsen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anders K. Jacobsen |
| Ngày sinh | 27/10/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vejle Boldklub |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừHorsens | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừVejle Boldklub | ĐếnHorsens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2024 | TừHorsens | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừSønderjyske Fodbold | ĐếnHorsens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừOdense BK | ĐếnSønderjyske Fodbold | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2015 | TừAalborg BK | ĐếnOdense BK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2013 | TừFredericia | ĐếnAalborg BK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng70,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừNæsby | ĐếnFredericia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừNæstved | ĐếnNæsby | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừOdense BK | ĐếnNæstved | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2008 | TừVejle Boldklub | ĐếnOdense BK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2008 | TừOdense BK | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Vejle Boldklub | Landspokal Cup Đan Mạch | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vejle Boldklub | VĐQG Đan Mạch | - | 1 | 3 | - | - |
| 2023-2024 | Horsens | Hạng Nhất Đan Mạch | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vejle Boldklub | VĐQG Đan Mạch | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vejle Boldklub | Landspokal Cup Đan Mạch | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Horsens | VĐQG Đan Mạch | 9 | - | - | - | - |