Anderson Cardoso de Campos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anderson Cardoso de Campos |
| Ngày sinh | 30/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hatta |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừAlajuelense | ĐếnHatta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừUnião Rondonópolis | ĐếnAlajuelense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừTBC | ĐếnUnião Rondonópolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừTBC | ĐếnAimoré | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừAimoré | ĐếnAnsan Greeners | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2019 | TừAvenida | ĐếnAimoré | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/04/2019 | TừEC São José | ĐếnAvenida | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/04/2019 | TừHercílio Luz | ĐếnEC São José | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2019 | TừEC São José | ĐếnHercílio Luz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừPorto II | ĐếnEC São José | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừEC São José | ĐếnPorto II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2017 | TừChapecoense-SC U20 | ĐếnEC São José | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAimoré | ĐếnChapecoense-SC U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hatta | Hạng Hai UAE | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Alajuelense | C1 Bắc Trung Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Alajuelense | VĐQG Costa Rica | - | 8 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | Alajuelense | Cúp Quốc Gia Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024 | Alajuelense | Cúp Trung Mỹ Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024 | União Rondonópolis | Copa do Brasil | 11 | - | - | - | - |