Anderson Conceição Benedito

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anderson Conceição Benedito |
| Ngày sinh | 24/10/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Boavista, Atlético GO |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừSão Bernardo | ĐếnBoavista | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2024 | TừVila Nova | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừCRB | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/04/2023 | TừVasco da Gama | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừCuiabá | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2019 | TừUmm-Salal SC | ĐếnCuiabá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừCRB | ĐếnUmm-Salal SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2018 | TừChaves | ĐếnCRB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSão Bernardo | ĐếnChaves | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừTombense | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừPhiladelphia Union | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2016 | TừTombense | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừAmérica Mineiro | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừTombense | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừJoinville | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2014 | TừTombense | ĐếnJoinville | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2014 | TừBahia | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừTombense | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2013 | TừTombense | ĐếnAtlético GO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2013 | TừTombense | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừMallorca | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2012 | TừTombense | ĐếnMallorca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2012 | TừFigueirense | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừTombense | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2012 | TừCriciúma | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2011 | TừTombense | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừResende | ĐếnTombense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Figueirense | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Boavista | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Boavista | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | São Bernardo | Hạng Hai Brazil | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Vila Nova | Goiano 1 Brasil | 4 | - | - | - | - |