Anderson Ferreira da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anderson Ferreira da Silva |
| Ngày sinh | 23/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | São Bernardo |
| Hợp đồng | 10/01/2025 - |
| Số áo | 6 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừOperário PR | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/05/2023 | TừCSA | ĐếnOperário PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừMirassol | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừBotafogo SP | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2021 | TừVegalta Sendai | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừBotafogo SP | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2019 | TừCruzeiro | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừGuarani | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/05/2018 | TừCruzeiro | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừAmérica Mineiro | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCruzeiro | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừFigueirense | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2016 | TừCruzeiro | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2016 | TừAthletico PR | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2016 | TừCruzeiro | ĐếnAthletico PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2015 | TừBahia | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng925,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | São Bernardo | Hạng Nhất Brazil | - | 2 | - | - | 3 |
| 2025 | São Bernardo | Hạng Hai Brazil | - | - | 1 | - | - |
| 2024 | Operário PR | Hạng Nhất Brazil | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Operário PR | Copa do Brasil | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | São Bernardo | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | São Bernardo | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |