Anderson Jordan da Silva Cordeiro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anderson Jordan da Silva Cordeiro |
| Ngày sinh | 22/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zorya Luhansk |
| Số áo | 55 |
| Giá trị chuyển nhượng | 400,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừVila Nova | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừZorya Luhansk | ĐếnVila Nova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừVila Nova | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCianorte | ĐếnVila Nova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2022 | TừVila Nova | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2022 | TừCianorte | ĐếnVila Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừTombense | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừCianorte | ĐếnTombense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừChapecoense | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2021 | TừCianorte | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừCeará | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2021 | TừCianorte | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2021 | TừBotafogo SP | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừCianorte | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừCorinthians | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2018 | TừFerroviária | ĐếnCianorte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Zorya Luhansk | VĐQG Ukraine | - | 2 | 1 | - | 5 |
| 2024-2025 | Zorya Luhansk | VĐQG Ukraine | - | 4 | 2 | - | 8 |
| 2024-2025 | Zorya Luhansk | Cúp Quốc Gia Ukraine | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zorya Luhansk | Europa Conference League | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zorya Luhansk | VĐQG Ukraine | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zorya Luhansk | Europa League | 55 | - | - | - | - |