Anderson Leonardo da Silva Chaves
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anderson Leonardo da Silva Chaves |
| Ngày sinh | 03/03/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fujieda MYFC |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2023 | TừMoto Club MA | ĐếnFujieda MYFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/10/2022 | TừVila Nova | ĐếnMoto Club MA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2022 | TừSalgueiro | ĐếnVila Nova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2022 | TừVila Nova | ĐếnSalgueiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2022 | TừGrêmio Anápolis | ĐếnVila Nova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừVila Nova | ĐếnGrêmio Anápolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừCorinthians U20 | ĐếnVila Nova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2021 | TừVila Nova | ĐếnCorinthians U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Botafogo PB | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Fujieda MYFC | Hạng Hai Nhật Bản | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Fujieda MYFC | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Fujieda MYFC | Cúp Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Hạng Hai Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |