Ânderson Miguel da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ânderson Miguel da Silva |
| Ngày sinh | 28/07/1983 (43 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AVS |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừVilafranquense | ĐếnAVS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2021 | TừLeixões | ĐếnVilafranquense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2020 | TừMoreirense | ĐếnLeixões | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừBari 1908 | ĐếnMoreirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2017 | TừSpezia | ĐếnBari 1908 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừHellas Verona | ĐếnSpezia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSpezia | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2015 | TừHellas Verona | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2014 | TừCagliari | ĐếnHellas Verona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừNacional | ĐếnCagliari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày01/07/2008 | TừCruzeiro | ĐếnNacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/04/2008 | TừIpatinga | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2008 | TừCruzeiro | ĐếnIpatinga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | AVS | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AVS | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 4 | 1 | - | 4 |
| 2023-2024 | AVS | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AVS | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AVS | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vilafranquense | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 18 | - | - | - | - |