Anderson Patric Aguiar Oliveira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anderson Patric Aguiar Oliveira |
| Ngày sinh | 26/10/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zweigen Kanazawa, Atlético GO |
| Hợp đồng | 20/01/2025 - |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừNagoya Grampus | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2024 | TừKyoto Sanga | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừGamba Osaka | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừGamba Osaka | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2019 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGamba Osaka | ĐếnAtlético GO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAtlético GO | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừFortaleza | ĐếnAtlético GO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2014 | TừAtlético GO | ĐếnFortaleza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừVentforet Kofu | ĐếnAtlético GO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2013 | TừAtlético GO | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2013 | TừKawasaki Frontale | ĐếnAtlético GO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAtlético GO | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừVila Nova | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừVasco da Gama | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2010 | TừMixto | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Zweigen Kanazawa | Hạng Ba Nhật Bản | - | 6 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Zweigen Kanazawa | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Zweigen Kanazawa | Cúp Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Nagoya Grampus | VĐQG Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Nagoya Grampus | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Nagoya Grampus | Cúp Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |